cơm; bữa ăn
cơm; bữa ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cơm; bữa ăn(kế thừa)
中煮熟的米粒食物zhǔ shú de mǐ lì shíwù
Tôi thích ăn cơm.
cơm; bữa ăn; thức ăn(kế thừa)
中用米或其他谷物煮成的食物yòng mǐ huò qítā gǔwù zhǔ chéng de shíwù
Tôi ăn cơm.
cơm; bữa ăn(kế thừa)
中煮好的米粒食物zhǔ hǎo de mǐ lì shíwù
Tôi ăn sáng.
cơm; bữa ăn; thức ăn(kế thừa)
中煮熟的米粒;一次吃的食物zhǔ shúle de mǐ lì;yī cì chī de shíwù
Tôi đã ăn một bữa cơm.
cơm; bữa ăn; thức ăn(kế thừa)
中煮好的米粒食物zhǔ hǎo de mǐ lì shíwù
Anh ấy là một người hâm mộ.
người hâm mộ; fan(kế thừa)
中喜欢某个明星或运动员的人xǐhuān mǒugerǔ míngxīng huò yùndòngyuán de rén
Tôi là fan của bạn.
cơm; bữa ăn(kế thừa)
中煮熟的米粒食物zhǔ shú de mǐ lì shíwù
Tôi thích ăn cơm.
cơm; bữa ăn; thức ăn(kế thừa)
中用米或其他谷物煮成的食物yòng mǐ huò qítā gǔwù zhǔ chéng de shíwù
Tôi ăn cơm.
cơm; bữa ăn(kế thừa)
中煮好的米粒食物zhǔ hǎo de mǐ lì shíwù
Tôi ăn sáng.
cơm; bữa ăn; thức ăn(kế thừa)
中煮熟的米粒;一次吃的食物zhǔ shúle de mǐ lì;yī cì chī de shíwù
Tôi đã ăn một bữa cơm.
cơm; bữa ăn; thức ăn(kế thừa)
中煮好的米粒食物zhǔ hǎo de mǐ lì shíwù
Anh ấy là một người hâm mộ.
người hâm mộ; fan(kế thừa)
中喜欢某个明星或运动员的人xǐhuān mǒugerǔ míngxīng huò yùndòngyuán de rén
Tôi là fan của bạn.