(văn) (thức ăn) thiu; chua; ôi thiu
bánh mì chiên giòn; bánh sợi chiên (tức bánh tán tử)
(văn) (thức ăn) thiu; chua; ôi thiu
bánh mì chiên giòn; bánh sợi chiên (tức bánh tán tử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) (thức ăn) thiu; chua; ôi thiu
bánh mì chiên giòn; bánh sợi chiên (tức bánh tán tử)
(văn) (thức ăn) thiu; chua; ôi thiu
bánh mì chiên giòn; bánh sợi chiên (tức bánh tán tử)