- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
tầng trệt; tầng một
Văn phòng của tôi ở tầng một.
tầng trệt; tầng một
Chúng tôi sống ở tầng trệt.
tầng trệt; tầng một
Văn phòng của tôi ở tầng một.
tầng trệt; tầng một
Chúng tôi sống ở tầng trệt.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
tầng trệt; tầng một
tầng trệt; tầng một
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.