- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Giám đốc Công nghệ (CTO)
Anh ấy là giám đốc công nghệ của công ty chúng tôi.
Giám đốc Công nghệ (CTO)
Anh ấy là giám đốc công nghệ của công ty chúng tôi.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Giám đốc Công nghệ (CTO)
Giám đốc Công nghệ (CTO)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.