- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chánh án; Thẩm phán trưởng
Ông ấy là Chánh án Tòa án Tối cao.
Chánh án; Thẩm phán trưởng
Ông ấy là Chánh án Tòa án Tối cao.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Chánh án; Thẩm phán trưởng
Chánh án; Thẩm phán trưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.