- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
buổi chiếu ra mắt; buổi công chiếu đầu tiên
Tôi đã tham gia buổi công chiếu phim.
buổi chiếu ra mắt; buổi công chiếu đầu tiên
Tôi đã tham gia buổi công chiếu phim.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
buổi chiếu ra mắt; buổi công chiếu đầu tiên
buổi chiếu ra mắt; buổi công chiếu đầu tiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.