- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
buổi biểu diễn ra mắt; lần đầu công diễn
Buổi công diễn đầu tiên của vở opera này rất thành công.
buổi diễn đầu tiên; ra mắt
Buổi công chiếu đầu tiên của bộ phim này rất thành công.
buổi biểu diễn đầu tiên; ra mắt (vở diễn/phim)
buổi biểu diễn ra mắt; lần đầu công diễn
Buổi công diễn đầu tiên của vở opera này rất thành công.
buổi diễn đầu tiên; ra mắt
Buổi công chiếu đầu tiên của bộ phim này rất thành công.
buổi biểu diễn đầu tiên; ra mắt (vở diễn/phim)
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
buổi biểu diễn ra mắt; lần đầu công diễn
buổi biểu diễn ra mắt; lần đầu công diễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.