- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
thủ cấp; đầu lâu (của kẻ bị chém)
Anh ta chặt đầu kẻ thù.
thủ cấp; đầu lâu (của kẻ bị chém)
Anh ta chặt đầu kẻ thù.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
thủ cấp; đầu lâu (của kẻ bị chém)
thủ cấp; đầu lâu (của kẻ bị chém)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.