- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
hội nghị thượng đỉnh; cuộc gặp gỡ giữa các nhà lãnh đạo
Lãnh đạo hai nước đã hội đàm.
hội nghị thượng đỉnh; cuộc gặp gỡ giữa các nhà lãnh đạo
Lãnh đạo hai nước đã hội đàm.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
hội nghị thượng đỉnh; cuộc gặp gỡ giữa các nhà lãnh đạo
hội nghị thượng đỉnh; cuộc gặp gỡ giữa các nhà lãnh đạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.