- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
vòng đầu tiên; vòng một (trong thi đấu, v.v.)
Vòng đấu đầu tiên rất hấp dẫn.
vòng đầu tiên; vòng một (trong thi đấu, v.v.)
Vòng đấu đầu tiên rất hấp dẫn.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
vòng đầu tiên; vòng một (trong thi đấu, v.v.)
vòng đầu tiên; vòng một (trong thi đấu, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.