- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
thủ đô
中一个国家的主要城市,中央政府所在地yī gè guójiā de zhǔyào chéngshì、zhōngyāng zhèngfǔ suǒzàidì
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
Hà Nội là thủ đô của nước Việt Nam.
thủ đô (danh )
中一个国家的主要城市,政府所在地
thủ đô
中一个国家的主要城市,中央政府所在地yī gè guójiā de zhǔyào chéngshì、zhōngyāng zhèngfǔ suǒzàidì
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
Hà Nội là thủ đô của nước Việt Nam.
thủ đô (danh )
中一个国家的主要城市,政府所在地
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Đô thị là nơi tập hợp nhiều người trong một thành ấp lớn.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Đô thị là nơi tập hợp nhiều người trong một thành ấp lớn.
thủ đô
thủ đô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.