- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
nhấn mạnh; nói; giảng giải
Chúng tôi chú trọng chất lượng.
coi trọng nhất; ưu tiên hàng đầu
Chúng tôi đặt an toàn lên hàng đầu.
coi trọng hàng đầu; ưu tiên hàng đầu
An toàn là ưu tiên hàng đầu.
nhấn mạnh; nói; giảng giải
Chúng tôi chú trọng chất lượng.
coi trọng nhất; ưu tiên hàng đầu
Chúng tôi đặt an toàn lên hàng đầu.
coi trọng hàng đầu; ưu tiên hàng đầu
An toàn là ưu tiên hàng đầu.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
nhấn mạnh; nói; giảng giải
nhấn mạnh; nói; giảng giải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.