- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
do dự, lưỡng lự không quyết [thành ngữ]
Anh ấy luôn do dự, không thể quyết định.
do dự lưỡng lự; không quyết đoán được [thành ngữ]
Anh ấy luôn do dự, khiến người ta rất đau đầu.
do dự, lưỡng lự không quyết [thành ngữ]
Anh ấy luôn do dự, không thể quyết định.
do dự lưỡng lự; không quyết đoán được [thành ngữ]
Anh ấy luôn do dự, khiến người ta rất đau đầu.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
do dự, lưỡng lự không quyết [thành ngữ]
do dự, lưỡng lự không quyết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.