- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
cà phê flat white (loại cà phê espresso pha sữa)
Tôi thích uống flat white.
cà phê flat white (loại cà phê espresso pha sữa)
Tôi thích uống flat white.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
cà phê flat white (loại cà phê espresso pha sữa)
cà phê flat white (loại cà phê espresso pha sữa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.