- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
mát-xa; massage
Tôi cần một buổi mát-xa.
mát-xa; massage
Tôi cần một buổi mát-xa.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
mát-xa; massage
mát-xa; massage
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.