- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
mactenxit (martensite) (luyện kim)
Martensite là một loại cấu trúc vi mô của thép.
mactenxit (martensite) (luyện kim)
Martensite là một loại cấu trúc vi mô của thép.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
mactenxit (martensite) (luyện kim)
mactenxit (martensite) (luyện kim)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.