- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
ong bắp cày; ong vò vẽ
Cẩn thận ong bắp cày!
ong bắp cày; ong vò vẽ
Cẩn thận ong bắp cày!
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
ong bắp cày; ong vò vẽ
ong bắp cày; ong vò vẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.