điều khiển; cưỡi (ngựa); chế ngự
Anh ấy giỏi cưỡi ngựa.
điều phối; điều độ; quản lý (lịch trình, nguồn lực)
Anh ấy giỏi điều khiển ngựa.
điều tiết; kiểm soát
điều khiển; cưỡi (ngựa); chế ngự
Anh ấy giỏi cưỡi ngựa.
điều phối; điều độ; quản lý (lịch trình, nguồn lực)
Anh ấy giỏi điều khiển ngựa.
điều tiết; kiểm soát