- 馬mã(ngựa)
- 川xuyên(dòng sông chảy thuận)
Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.
ngoan ngoãn; phục tùng; thuần phục
Con chó này rất ngoan.
nghe lời; vâng lời
Con chó này rất ngoan.
ngoan ngoãn; phục tùng; thuần phục
Con chó này rất ngoan.
nghe lời; vâng lời
Con chó này rất ngoan.
Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
ngoan ngoãn; phục tùng; thuần phục
ngoan ngoãn; phục tùng; thuần phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.