- 馬mã(ngựa)
- 川xuyên(dòng sông chảy thuận)
Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.
khuất phục; hàng phục; thuần phục
Chó đã được con người thuần hóa.
thuần hoá; thuần dưỡng
Loài người đã thuần hóa chó.
khuất phục; hàng phục; thuần phục
Chó đã được con người thuần hóa.
thuần hoá; thuần dưỡng
Loài người đã thuần hóa chó.
Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
khuất phục; hàng phục; thuần phục
khuất phục; hàng phục; thuần phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.