- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
đuổi ra; đuổi đi
Họ đã xua đuổi những kẻ xâm lược.
xua đuổi; trừ khử; đẩy lùi
đuổi ra; đuổi đi
Họ đã xua đuổi những kẻ xâm lược.
xua đuổi; trừ khử; đẩy lùi
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
đuổi ra; đuổi đi
đuổi ra; đuổi đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.