con lừa
中一种四脚家畜,比马小,耳朵长,能驮东西yī zhǒng sì jiǎo jiāchùshòu, bǐ mǎ xiǎo, ěrduǒ cháng, néng tuó dōngxi
con lừa; (văn) khó khăn; chậm chạp
中一种四足家畜,比马小,耳朵长,叫声大yī zhǒng sì zú jiāchù, bǐ mǎ xiǎo, ěrduo cháng, jiàoshēng dà
Con lừa này rất đáng yêu.
con lừa
中一种四脚家畜,比马小,耳朵长,能驮东西yī zhǒng sì jiǎo jiāchùshòu, bǐ mǎ xiǎo, ěrduǒ cháng, néng tuó dōngxi
con lừa; (văn) khó khăn; chậm chạp
中一种四足家畜,比马小,耳朵长,叫声大yī zhǒng sì zú jiāchù, bǐ mǎ xiǎo, ěrduo cháng, jiàoshēng dà
Con lừa này rất đáng yêu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.