- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
rời bến; xuất phát (tàu xe)
Con tàu đã rời cảng.
lái ra; chạy ra (khỏi)
Con tàu đã rời khỏi cảng.
rời bến; xuất phát (tàu xe)
Con tàu đã rời cảng.
lái ra; chạy ra (khỏi)
Con tàu đã rời khỏi cảng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
rời bến; xuất phát (tàu xe)
rời bến; xuất phát (tàu xe)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.