- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
lái (tàu, thuyền, máy bay…) hướng về; đi về phía
Con thuyền này đang đi về phía nam.
lái (tàu, thuyền, máy bay…) hướng về; đi về phía
Con thuyền này đang đi về phía nam.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
lái (tàu, thuyền, máy bay…) hướng về; đi về phía
lái (tàu, thuyền, máy bay…) hướng về; đi về phía
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.