- 馬mã(ngựa)
- 加gia(thêm vào, áp lên)
Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.
số năm kinh nghiệm lái xe; thâm niên lái xe
Anh ấy có mười năm kinh nghiệm lái xe.
số năm kinh nghiệm lái xe; thâm niên lái xe
Anh ấy có mười năm kinh nghiệm lái xe.
Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.
Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.
số năm kinh nghiệm lái xe; thâm niên lái xe
số năm kinh nghiệm lái xe; thâm niên lái xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.