- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
hệ thống truyền tin bằng ngựa trạm (thời xưa); dịch truyền
Dịch truyền rất quan trọng trong thời cổ đại.
hệ thống truyền tin bằng ngựa trạm (thời xưa); dịch truyền
Dịch truyền rất quan trọng trong thời cổ đại.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
hệ thống truyền tin bằng ngựa trạm (thời xưa); dịch truyền
hệ thống truyền tin bằng ngựa trạm (thời xưa); dịch truyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.