- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đáng tự hào; xuất sắc
Anh ấy đã đạt được thành tích đáng tự hào.
rực rỡ; tươi tốt; uy nghi
Anh ấy đã đạt được thành tích đáng nể.
khiến người ta ghen tị; đáng ghen tị
đáng tự hào; xuất sắc
Anh ấy đã đạt được thành tích đáng tự hào.
rực rỡ; tươi tốt; uy nghi
Anh ấy đã đạt được thành tích đáng nể.
khiến người ta ghen tị; đáng ghen tị
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đáng tự hào; xuất sắc
đáng tự hào; xuất sắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã đạt được những thành tích đáng nể.
đáng tự hào; xuất sắc
Anh ấy đã đạt được những thành tích đáng nể.
đáng tự hào; xuất sắc