- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
kinh hãi; ghê sợ; rùng rợn
rung động; chấn động; gây chấn động mạnh
Tin tức này thật đáng sợ!
gây sốc; kinh ngạc; (khẩu) choáng váng
Câu chuyện này thật đáng sợ.
kinh hãi; ghê sợ; rùng rợn
rung động; chấn động; gây chấn động mạnh
Tin tức này thật đáng sợ!
gây sốc; kinh ngạc; (khẩu) choáng váng
Câu chuyện này thật đáng sợ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
kinh hãi; ghê sợ; rùng rợn
kinh hãi; ghê sợ; rùng rợn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.