- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
kiểm tra vết thương (thường cho mục đích pháp y)
Bác sĩ đang khám vết thương.
kiểm tra vết thương (thường cho mục đích pháp y)
Bác sĩ đang khám vết thương.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
kiểm tra vết thương (thường cho mục đích pháp y)
kiểm tra vết thương (thường cho mục đích pháp y)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.