- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
kiểm định; xác định (qua kiểm tra)
Chúng tôi nghiệm định sản phẩm này là đạt tiêu chuẩn.
kiểm định; thẩm định
Chúng tôi cần kiểm định chất lượng sản phẩm này.
kiểm định; xác định (qua kiểm tra)
Chúng tôi nghiệm định sản phẩm này là đạt tiêu chuẩn.
kiểm định; thẩm định
Chúng tôi cần kiểm định chất lượng sản phẩm này.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
kiểm định; xác định (qua kiểm tra)
kiểm định; xác định (qua kiểm tra)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.