- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
xét nghiệm máu
Bác sĩ làm xét nghiệm máu cho tôi.
xét nghiệm máu
Bác sĩ xét nghiệm máu cho tôi.
xét nghiệm máu
Bác sĩ làm xét nghiệm máu cho tôi.
xét nghiệm máu
Bác sĩ xét nghiệm máu cho tôi.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
xét nghiệm máu
xét nghiệm máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.