- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
kiểm tra hàng hóa; nghiệm hàng
Ngày mai chúng tôi đi nghiệm thu hàng.
kiểm tra hàng hóa; nghiệm hàng
Ngày mai chúng tôi đi nghiệm thu hàng.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
kiểm tra hàng hóa; nghiệm hàng
kiểm tra hàng hóa; nghiệm hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.