- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
xác minh vốn; kiểm tra vốn góp
Công ty cần xác minh vốn.
xác minh vốn đăng ký; kiểm định vốn đầu tư
Công ty cần chứng nhận vốn đăng ký.
xác minh vốn; kiểm tra vốn góp
Công ty cần xác minh vốn.
xác minh vốn đăng ký; kiểm định vốn đầu tư
Công ty cần chứng nhận vốn đăng ký.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
xác minh vốn; kiểm tra vốn góp
xác minh vốn; kiểm tra vốn góp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.