- 馬mã(con ngựa)
- 奇kỳ(kỳ lạ, khác thường)
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
hóa (quy tiên); (Đạo giáo) cưỡi hạc về trời (ý nói qua đời)
hóa (quy tiên); (Đạo giáo) cưỡi hạc về trời (ý nói qua đời)
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hóa (quy tiên); (Đạo giáo) cưỡi hạc về trời (ý nói qua đời)
hóa (quy tiên); (Đạo giáo) cưỡi hạc về trời (ý nói qua đời)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.