- 馬mã(ngựa)
- 扁biển(dẹt, nhỏ bé)
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
lừa đảo để quan hệ tình dục; lừa tình
Anh ta đã lừa tình cô gái đó.
lừa đảo để quan hệ tình dục; lừa tình
Anh ta đã lừa tình cô gái đó.
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
lừa đảo để quan hệ tình dục; lừa tình
lừa đảo để quan hệ tình dục; lừa tình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.