- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
(văn) gầy trơ xương; hốc hác
(văn) gầy trơ xương; hốc hác
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
(văn) gầy trơ xương; hốc hác
(văn) gầy trơ xương; hốc hác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.