- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
chim sâm cầm (Fulica atra)
Cò nước là một loài chim nước.
chim sâm cầm (Fulica atra)
Cò nước là một loài chim nước.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
chim sâm cầm (Fulica atra)
chim sâm cầm (Fulica atra)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.