bộ xương; khung xương; khung (sườn)
Bộ xương người rất phức tạp.
hài cốt; xương cốt
Xương người rất cứng.
bộ xương; khung xương; khung (sườn)
Bộ xương người rất phức tạp.
hài cốt; xương cốt
Xương người rất cứng.
bộ xương; khung xương; khung (sườn)
bộ xương; khung xương; khung (sườn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.