ống chân (phần chân từ đầu gối đến mắt cá)
ống chân (phần chân từ đầu gối đến mắt cá)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ống chân (phần chân từ đầu gối đến mắt cá)
Cẳng chân của con gà này rất dài.
chân (từ hông đến mắt cá)
khớp chân ngựa (đốt chân giữa móng và cẳng chân)
ống chân (phần chân từ đầu gối đến mắt cá)
Cẳng chân của con gà này rất dài.
chân (từ hông đến mắt cá)
khớp chân ngựa (đốt chân giữa móng và cẳng chân)