(văn) xương hông; liêu (huyệt vị)
(văn) xương hông; liêu (huyệt vị)
(văn) xương hông; liêu (huyệt vị)
huyệt vị giữa hai khớp xương (y học cổ truyền)
(văn) xương hông; liêu (huyệt vị)
huyệt vị giữa hai khớp xương (y học cổ truyền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.