- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Cao Vân (mất năm 409), hoàng đế triều Bắc Yên (Hậu Yên)
Cao Vân là hoàng đế của Bắc Yên.
Cao Vân (mất năm 409), hoàng đế triều Bắc Yên (Hậu Yên)
Cao Vân là hoàng đế của Bắc Yên.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Cao Vân (mất năm 409), hoàng đế triều Bắc Yên (Hậu Yên)
Cao Vân (mất năm 409), hoàng đế triều Bắc Yên (Hậu Yên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.