- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tô sáng; đánh dấu nổi bật (trong máy tính)
(âm thanh) to lớn và rõ ràng; vang rõ
Giọng cô ấy trong trẻo.
sâu sắc; thấu đáo; thấu triệt
tô sáng; đánh dấu nổi bật (trong máy tính)
(âm thanh) to lớn và rõ ràng; vang rõ
Giọng cô ấy trong trẻo.
sâu sắc; thấu đáo; thấu triệt
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
tô sáng; đánh dấu nổi bật (trong máy tính)
tô sáng; đánh dấu nổi bật (trong máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.