- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
thủy triều cao và thấp; đỉnh triều và chân triều
Thủy triều là một hiện tượng tự nhiên.
thủy triều cao và thấp; mức độ thủy triều
Thủy triều cao và thấp là hiện tượng tự nhiên.
thủy triều cao và thấp; đỉnh triều và chân triều
Thủy triều là một hiện tượng tự nhiên.
thủy triều cao và thấp; mức độ thủy triều
Thủy triều cao và thấp là hiện tượng tự nhiên.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
thủy triều cao và thấp; đỉnh triều và chân triều
thủy triều cao và thấp; đỉnh triều và chân triều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.