- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
điểm sáng; vùng sáng (trong ảnh hoặc tranh); highlight
Điểm sáng của bức ảnh này rất đẹp.
son highlight; phấn highlight; ánh sáng nổi bật
Cô ấy dùng phấn bắt sáng để làm sáng gò má.
điểm sáng; vùng sáng (trong ảnh hoặc tranh); highlight
Điểm sáng của bức ảnh này rất đẹp.
son highlight; phấn highlight; ánh sáng nổi bật
Cô ấy dùng phấn bắt sáng để làm sáng gò má.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
điểm sáng; vùng sáng (trong ảnh hoặc tranh); highlight
điểm sáng; vùng sáng (trong ảnh hoặc tranh); highlight
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.