- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
lạnh lùng; xa cách; khó gần
lạnh lùng kiêu kỳ; cao ngạo lạnh nhạt
Cô ấy trông hơi lạnh lùng.
cao và lạnh (về địa lý); (khẩu) lạnh lùng kiêu kỳ
Nơi này rất cao và lạnh.
lạnh lùng; xa cách; khó gần
lạnh lùng kiêu kỳ; cao ngạo lạnh nhạt
Cô ấy trông hơi lạnh lùng.
cao và lạnh (về địa lý); (khẩu) lạnh lùng kiêu kỳ
Nơi này rất cao và lạnh.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
lạnh lùng; xa cách; khó gần
lạnh lùng; xa cách; khó gần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.