- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
lãi suất cao; cho vay nặng lãi
Cho vay nặng lãi là bất hợp pháp.
lãi suất cao; lợi nhuận cao
Anh ấy đã vay nặng lãi.
lãi suất cao; cho vay nặng lãi
Cho vay nặng lãi là bất hợp pháp.
lãi suất cao; lợi nhuận cao
Anh ấy đã vay nặng lãi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
lãi suất cao; cho vay nặng lãi
lãi suất cao; cho vay nặng lãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.