- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
oxy cao áp; liệu pháp oxy áp suất cao
Liệu pháp oxy cao áp có hiệu quả đối với một số bệnh.
oxy cao áp; liệu pháp oxy cao áp
Liệu pháp oxy cao áp có lợi cho một số bệnh.
oxy cao áp; liệu pháp oxy cao áp
oxy cao áp; liệu pháp oxy áp suất cao
Liệu pháp oxy cao áp có hiệu quả đối với một số bệnh.
oxy cao áp; liệu pháp oxy cao áp
Liệu pháp oxy cao áp có lợi cho một số bệnh.
oxy cao áp; liệu pháp oxy cao áp
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
oxy cao áp; liệu pháp oxy áp suất cao
oxy cao áp; liệu pháp oxy áp suất cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.