- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
xảy ra với tần suất cao; (bệnh tật, tai nạn) có tỷ lệ mắc cao
Loại bệnh này đang có tỷ lệ mắc cao.
đỗ cao trong kỳ thi khoa bảng (cũ); tỷ lệ mắc cao (y tế)
xảy ra với tần suất cao; (bệnh tật, tai nạn) có tỷ lệ mắc cao
Loại bệnh này đang có tỷ lệ mắc cao.
đỗ cao trong kỳ thi khoa bảng (cũ); tỷ lệ mắc cao (y tế)
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
xảy ra với tần suất cao; (bệnh tật, tai nạn) có tỷ lệ mắc cao
xảy ra với tần suất cao; (bệnh tật, tai nạn) có tỷ lệ mắc cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.