- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
hát vang tận mây xanh; ca ngợi hết lời [thành ngữ]
Giọng hát của anh ấy vang vọng đến tận mây xanh.
hát vang tận mây xanh; ca ngợi hết lời [thành ngữ]
Giọng hát của anh ấy vang vọng đến tận mây xanh.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
hát vang tận mây xanh; ca ngợi hết lời [thành ngữ]
hát vang tận mây xanh; ca ngợi hết lời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.