- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nhận chức vụ cao; thăng tiến (cách nói tôn kính về công việc của người khác)
Chúc mừng bạn nhận chức vụ cao!
(lịch sự) làm việc (như trong 您在哪高就 "bạn đang làm việc ở đâu?")
Bạn làm việc ở đâu?
nhận chức vụ cao; thăng tiến (cách nói tôn kính về công việc của người khác)
Chúc mừng bạn nhận chức vụ cao!
(lịch sự) làm việc (như trong 您在哪高就 "bạn đang làm việc ở đâu?")
Bạn làm việc ở đâu?
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
nhận chức vụ cao; thăng tiến (cách nói tôn kính về công việc của người khác)
nhận chức vụ cao; thăng tiến (cách nói tôn kính về công việc của người khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.